| 21 |
Giám đốc điều hành - forwarding, kho bãi |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
31/05/2026 |
| 22 |
PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC - khu vực miền Nam |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
31/05/2026 |
| 23 |
TRƯỞNG PHÒNG SALES & MARKETING |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
31/05/2026 |
| 24 |
Chuyên viên cấp cao Quan hệ Khách hàng Cá nhân (RM Phi tín dụng) |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
31/05/2026 |
| 25 |
Relationship Manager - Premium |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
31/05/2026 |
| 26 |
QA Tester |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 27 |
Trưởng Phòng Đại Lý |
Ho Chi Minh |
25,000,000-30,000,000 VND |
|
| 28 |
IT Development Manager |
Ho Chi Minh |
3,000-4,000 USD |
|
| 29 |
Investment Manager |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 30 |
Trưởng phòng kinh doanh (sản phẩm Thép ống và Thép xây dựng) |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 31 |
Sales Manager (Animal feed nutrition market) |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 32 |
FACILITY MANAGER (Quản lý tòa nhà văn phòng) |
Ho Chi Minh |
25,000,000-27,000,000 VND |
|
| 33 |
Backend Engineer/ Backend Lead |
Ho Chi Minh |
1,000-3,000 USD |
|
| 34 |
Trợ lý Tổng Giám Đốc |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 35 |
Senior Account Manager (for Japanese/ Taiwanese/ Korean candidates) |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 36 |
Sales Executive |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 37 |
Trợ lý kinh doanh - Ngành Vệ sinh công nghiệp |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 38 |
Giám đốc kinh doanh (Sales Manager) - Ngành Vệ sinh công nghiệp |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 39 |
Group Head |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|
| 40 |
Sales Executive (Japanese Accounts) |
Ho Chi Minh |
Negotiable |
|