| 21 | QA Tester | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 22 | Trưởng Phòng Đại Lý | Ho Chi Minh | 25,000,000 - 30,000,000 VNĐ | |
| 23 | IT Development Manager | Ho Chi Minh | 3,000 - 4,000 USD | |
| 24 | Investment Manager | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 25 | Trưởng phòng kinh doanh (sản phẩm Thép ống và Thép xây dựng) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 26 | Sales Manager (Animal feed nutrition market) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 27 | FACILITY MANAGER (Quản lý tòa nhà văn phòng) | Ho Chi Minh | 25,000,000 - 27,000,000 VNĐ | |
| 28 | Backend Engineer/ Backend Lead | Ho Chi Minh | 1,000 - 3,000 USD | |
| 29 | Trợ lý Tổng Giám Đốc | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 30 | Senior Account Manager (for Japanese/ Taiwanese/ Korean candidates) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 31 | Sales Executive | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 32 | Trợ lý kinh doanh - Ngành Vệ sinh công nghiệp | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 33 | Giám đốc kinh doanh (Sales Manager) - Ngành Vệ sinh công nghiệp | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 34 | Group Head | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 35 | Sales Executive (Japanese Accounts) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 36 | Sales Engineer | Ho Chi Minh | 15,000,000 - 30,000,000 VNĐ | |
| 37 | Relationship Manager (Corporate banking) | Ha Noi, Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 38 | Product Specialist/ Senior Product Specialist for Life Science Division (Sales jobs) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 39 | Customer Service (for Japanese clients) | Ho Chi Minh | Lương thỏa thuận | |
| 40 | Trợ lý Tổng Giám đốc | Ho Chi Minh | 12,000,000 - 17,000,000 VNĐ | |